杀气腾腾
[shā qì téng téng] [杀 气 腾 腾]
hung dữ; trông đầy sát khí
杀气腾腾 đọc là shā qì téng téng, nghĩa là hung dữ; trông đầy sát khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shā qì téng téng] [杀 气 腾 腾]
hung dữ; trông đầy sát khí
杀气腾腾 (shā qì téng téng) nghĩa là hung dữ; trông đầy sát khí.
Viết lần lượt từng chữ 杀, 气, 腾, 腾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.