杂音
[zá yīn] [杂 音]
tiếng ồn
嗯,系统处理复杂音频确实变慢了许多。
èn, xì tǒng chǔ lǐ fù zá yīn pín què shí biàn màn le xǔ duō.Ừm, hệ thống xử lý âm thanh phức tạp quả thực đã chậm đi nhiều.
Trong bài: Độ trễ ngữ cảnh của mô hình giọng nói AI · 一…就…杂音 đọc là zá yīn, nghĩa là tiếng ồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zá yīn] [杂 音]
tiếng ồn
嗯,系统处理复杂音频确实变慢了许多。
èn, xì tǒng chǔ lǐ fù zá yīn pín què shí biàn màn le xǔ duō.Ừm, hệ thống xử lý âm thanh phức tạp quả thực đã chậm đi nhiều.
Trong bài: Độ trễ ngữ cảnh của mô hình giọng nói AI · 一…就…杂音 (zá yīn) nghĩa là tiếng ồn.
Viết lần lượt từng chữ 杂, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 心脏杂音 (xīn zàng zá yīn) – tiếng thổi tim.