心脏杂音 đọc là xīn zàng zá yīn, nghĩa là tiếng thổi tim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 心脏杂音
心脏杂音 nghĩa là gì?
心脏杂音 (xīn zàng zá yīn) nghĩa là tiếng thổi tim.
Cách viết 心脏杂音 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 心, 脏, 杂, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.