权力斗争
[quán lì dòu zhēng] [权 力 斗 争]
đấu tranh quyền lực
权力斗争 đọc là quán lì dòu zhēng, nghĩa là đấu tranh quyền lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[quán lì dòu zhēng] [权 力 斗 争]
đấu tranh quyền lực
权力斗争 (quán lì dòu zhēng) nghĩa là đấu tranh quyền lực.
Viết lần lượt từng chữ 权, 力, 斗, 争 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.