XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

杞妇 đọc là qǐ fù, nghĩa là vợ của 杞梁 (qǐ liáng), một quan chức cao cấp nước Khởi 杞 (qǐ) hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự; (bóng) quả phụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

杞妇

[qǐ fù] [杞 妇]

vợ của 杞梁 (qǐ liáng), một quan chức cao cấp nước Khởi 杞 (qǐ) hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự; (bóng) quả phụ

Hỏi đáp về từ 杞妇

杞妇 nghĩa là gì?

杞妇 (qǐ fù) nghĩa là vợ của 杞梁 (qǐ liáng), một quan chức cao cấp nước Khởi 杞 (qǐ) hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự; (bóng) quả phụ.

Cách viết 杞妇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 杞, 妇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.