条播
[tiáo bō] [条 播]
gieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều)
条播 đọc là tiáo bō, nghĩa là gieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiáo bō] [条 播]
gieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều)
条播 (tiáo bō) nghĩa là gieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều).
Viết lần lượt từng chữ 条, 播 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.