杰夫·金尼
[jié fū · jīn ní] [杰 夫 金 尼]
Jeff Kinney
杰夫·金尼 đọc là jié fū · jīn ní, nghĩa là Jeff Kinney. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié fū · jīn ní] [杰 夫 金 尼]
Jeff Kinney
杰夫·金尼 (jié fū · jīn ní) nghĩa là Jeff Kinney.
Viết lần lượt từng chữ 杰, 夫, 金, 尼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.