XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

松开 đọc là sōng kāi, nghĩa là thả ra; buông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 松开

松开 nghĩa là gì?

松开 (sōng kāi) nghĩa là thả ra; buông.

Cách viết 松开 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 松, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.