柏孜克里克千佛洞
[bó zī kè lǐ kè qiān fó dòng] [柏 孜 克 里 克 千 佛 洞]
Quần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân Cương
柏孜克里克千佛洞 đọc là bó zī kè lǐ kè qiān fó dòng, nghĩa là Quần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó zī kè lǐ kè qiān fó dòng] [柏 孜 克 里 克 千 佛 洞]
Quần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân Cương
柏孜克里克千佛洞 (bó zī kè lǐ kè qiān fó dòng) nghĩa là Quần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 柏, 孜, 克, 里, 克, 千, 佛, 洞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.