校场
[jiào chǎng] [HIỆU 场]
bãi tập quân sự
校场 đọc là jiào chǎng, nghĩa là bãi tập quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiào chǎng] [HIỆU 场]
bãi tập quân sự
校场 (jiào chǎng) nghĩa là bãi tập quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 校, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.