棱镜 đọc là léng jìng, nghĩa là (quang học) lăng kính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 棱镜
棱镜 nghĩa là gì?
棱镜 (léng jìng) nghĩa là (quang học) lăng kính.
Cách viết 棱镜 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 棱, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 棱镜?
Thường gặp: 三棱镜 (sān léng jìng) – lăng kính (hình tam giác); 五棱镜 (wǔ léng jìng) – lăng kính năm mặt.