椰壳纤维
[yē ké xiān wéi] [椰 壳 纤 维]
sợi dừa; xơ dừa
椰壳纤维 đọc là yē ké xiān wéi, nghĩa là sợi dừa; xơ dừa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yē ké xiān wéi] [椰 壳 纤 维]
sợi dừa; xơ dừa
椰壳纤维 (yē ké xiān wéi) nghĩa là sợi dừa; xơ dừa.
Viết lần lượt từng chữ 椰, 壳, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.