模块单元
[mó kuài dān yuán] [模 块 单 元]
đơn vị mô-đun
模块单元 đọc là mó kuài dān yuán, nghĩa là đơn vị mô-đun. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó kuài dān yuán] [模 块 单 元]
đơn vị mô-đun
模块单元 (mó kuài dān yuán) nghĩa là đơn vị mô-đun.
Viết lần lượt từng chữ 模, 块, 单, 元 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.