XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

模拟器 đọc là mó nǐ qì, nghĩa là trình giả lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 模拟器

模拟器 nghĩa là gì?

模拟器 (mó nǐ qì) nghĩa là trình giả lập.

Cách viết 模拟器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 模, 拟, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.