模拟放大器
[mó nǐ fàng dà qì] [模 拟 放 ĐẠI 器]
bộ khuếch đại tương tự
模拟放大器 đọc là mó nǐ fàng dà qì, nghĩa là bộ khuếch đại tương tự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó nǐ fàng dà qì] [模 拟 放 ĐẠI 器]
bộ khuếch đại tương tự
模拟放大器 (mó nǐ fàng dà qì) nghĩa là bộ khuếch đại tương tự.
Viết lần lượt từng chữ 模, 拟, 放, 大, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.