横躺竖卧
[héng tǎng shù wò] [横 躺 竖 卧]
nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời
横躺竖卧 đọc là héng tǎng shù wò, nghĩa là nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng tǎng shù wò] [横 躺 竖 卧]
nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời
横躺竖卧 (héng tǎng shù wò) nghĩa là nằm la liệt; mệt mỏi và rối bời.
Viết lần lượt từng chữ 横, 躺, 竖, 卧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.