欺生
[qī shēng] [欺 生]
lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ; (động vật nuôi) phản ứng mạnh với người không quen
欺生 đọc là qī shēng, nghĩa là lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī shēng] [欺 生]
lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ; (động vật nuôi) phản ứng mạnh với người không quen
欺生 (qī shēng) nghĩa là lừa gạt người lạ; bắt nạt người lạ.
Viết lần lượt từng chữ 欺, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.