死亡人数
[sǐ wáng rén shù] [死 亡 NHÂN 数]
số người chết; số người tử vong
死亡人数 đọc là sǐ wáng rén shù, nghĩa là số người chết; số người tử vong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǐ wáng rén shù] [死 亡 NHÂN 数]
số người chết; số người tử vong
死亡人数 (sǐ wáng rén shù) nghĩa là số người chết; số người tử vong.
Viết lần lượt từng chữ 死, 亡, 人, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.