殖民者
[zhí mín zhě] [殖 民 者]
người thực dân; nhà thực dân; người định cư
殖民者 đọc là zhí mín zhě, nghĩa là người thực dân; nhà thực dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí mín zhě] [殖 民 者]
người thực dân; nhà thực dân; người định cư
殖民者 (zhí mín zhě) nghĩa là người thực dân; nhà thực dân.
Viết lần lượt từng chữ 殖, 民, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.