每日电讯报
[měi rì diàn xùn bào] [每 日 电 讯 报]
Báo Daily Telegraph (báo chí)
每日电讯报 đọc là měi rì diàn xùn bào, nghĩa là Báo Daily Telegraph (báo chí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi rì diàn xùn bào] [每 日 电 讯 报]
Báo Daily Telegraph (báo chí)
每日电讯报 (měi rì diàn xùn bào) nghĩa là Báo Daily Telegraph (báo chí).
Viết lần lượt từng chữ 每, 日, 电, 讯, 报 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.