毛茸茸
[máo róng róng] [毛 茸 茸]
rậm rạp; mềm mại như lông tơ
毛茸茸 đọc là máo róng róng, nghĩa là rậm rạp; mềm mại như lông tơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo róng róng] [毛 茸 茸]
rậm rạp; mềm mại như lông tơ
毛茸茸 (máo róng róng) nghĩa là rậm rạp; mềm mại như lông tơ.
Viết lần lượt từng chữ 毛, 茸, 茸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.