汀曲 đọc là tīng qū, nghĩa là chỗ uốn của dòng suối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汀曲
汀曲 nghĩa là gì?
汀曲 (tīng qū) nghĩa là chỗ uốn của dòng suối.
Cách viết 汀曲 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汀, 曲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.