汞溴红
[gǒng xiù hóng] [汞 溴 红]
merbromin; mercurochrome
汞溴红 đọc là gǒng xiù hóng, nghĩa là merbromin; mercurochrome. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǒng xiù hóng] [汞 溴 红]
merbromin; mercurochrome
汞溴红 (gǒng xiù hóng) nghĩa là merbromin; mercurochrome.
Viết lần lượt từng chữ 汞, 溴, 红 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.