XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

污渍 đọc là wū zì, nghĩa là vết bẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

污渍

[wū zì] [污 渍]

vết bẩn

这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。

zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.

Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.

Hỏi đáp về từ 污渍

污渍 nghĩa là gì?

污渍 (wū zì) nghĩa là vết bẩn.

Cách viết 污渍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 污, 渍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.