汽碾 đọc là qì niǎn, nghĩa là xe lu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汽碾
汽碾 nghĩa là gì?
汽碾 (qì niǎn) nghĩa là xe lu.
Cách viết 汽碾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汽, 碾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.