XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

沙瓦 đọc là shā wǎ, nghĩa là một loại cocktail chua (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 沙瓦

沙瓦 nghĩa là gì?

沙瓦 (shā wǎ) nghĩa là một loại cocktail chua (từ mượn).

Cách viết 沙瓦 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 沙, 瓦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 沙瓦?

Thường gặp: 沙瓦玛 (shā wǎ mǎ) – shawarma, món bánh cuốn sandwich Trung Đông (từ mượn); 白沙瓦 (bái shā wǎ) – Peshawar, thành phố ở bắc Pakistan.