沧龙 đọc là cāng lóng, nghĩa là thằn lằn Mosasaur. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 沧龙
沧龙 nghĩa là gì?
沧龙 (cāng lóng) nghĩa là thằn lằn Mosasaur.
Cách viết 沧龙 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 沧, 龙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 沧龙?
Thường gặp: 沧龙科 (cāng lóng kē) – họ Mosasauridae.