沧龙科
[cāng lóng kē] [沧 龙 科]
họ Mosasauridae
沧龙科 đọc là cāng lóng kē, nghĩa là họ Mosasauridae. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāng lóng kē] [沧 龙 科]
họ Mosasauridae
沧龙科 (cāng lóng kē) nghĩa là họ Mosasauridae.
Viết lần lượt từng chữ 沧, 龙, 科 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.