泄泻 đọc là xiè xiè, nghĩa là đi ngoài lỏng; tiêu chảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 泄泻
泄泻 nghĩa là gì?
泄泻 (xiè xiè) nghĩa là đi ngoài lỏng; tiêu chảy.
Cách viết 泄泻 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 泄, 泻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.