波兰斯基
[bō lán sī jī] [波 兰 斯 基]
Polanski (tên)
波兰斯基 đọc là bō lán sī jī, nghĩa là Polanski (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō lán sī jī] [波 兰 斯 基]
Polanski (tên)
波兰斯基 (bō lán sī jī) nghĩa là Polanski (tên).
Viết lần lượt từng chữ 波, 兰, 斯, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.