波涛磷磷
[bō tāo lín lín] [波 涛 磷 磷]
biến thể của 波涛粼粼 (bō tāo lín lín)
波涛磷磷 đọc là bō tāo lín lín, nghĩa là biến thể của 波涛粼粼 (bō tāo lín lín). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō tāo lín lín] [波 涛 磷 磷]
biến thể của 波涛粼粼 (bō tāo lín lín)
波涛磷磷 (bō tāo lín lín) nghĩa là biến thể của 波涛粼粼 (bō tāo lín lín).
Viết lần lượt từng chữ 波, 涛, 磷, 磷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.