洗洁剂 đọc là xǐ jié jì, nghĩa là chất tẩy rửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 洗洁剂
洗洁剂 nghĩa là gì?
洗洁剂 (xǐ jié jì) nghĩa là chất tẩy rửa.
Cách viết 洗洁剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 洗, 洁, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.