清洁剂
[qīng jié jì] [清 洁 剂]
chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。
zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.
清洁剂 đọc là qīng jié jì, nghĩa là chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng jié jì] [清 洁 剂]
chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
这种清洁剂可以有效去除衣服上的污渍。
zhè zhǒng qīng jié jì kě yǐ yǒu xiào qù chú yī fu shàng de wū zì.Loại chất tẩy rửa này có thể loại bỏ vết bẩn trên quần áo một cách hiệu quả.
清洁剂 (qīng jié jì) nghĩa là chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch.
Viết lần lượt từng chữ 清, 洁, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.