洗洁精
[xǐ jié jīng] [洗 洁 精]
nước rửa chén
这款洗洁精能有效去除顽固油渍。
zhè kuǎn xǐ jié jīng néng yǒu xiào qù chú wán gù yóu zì.Loại nước rửa chén này có thể tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu một cách hiệu quả.
洗洁精 đọc là xǐ jié jīng, nghĩa là nước rửa chén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xǐ jié jīng] [洗 洁 精]
nước rửa chén
这款洗洁精能有效去除顽固油渍。
zhè kuǎn xǐ jié jīng néng yǒu xiào qù chú wán gù yóu zì.Loại nước rửa chén này có thể tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu một cách hiệu quả.
洗洁精 (xǐ jié jīng) nghĩa là nước rửa chén.
Viết lần lượt từng chữ 洗, 洁, 精 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.