洗消
[xǐ xiāo] [洗 消]
khử nhiễm
洗消 đọc là xǐ xiāo, nghĩa là khử nhiễm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
洗消 (xǐ xiāo) nghĩa là khử nhiễm.
Viết lần lượt từng chữ 洗, 消 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 洗消剂 (xǐ xiāo jì) – chất khử nhiễm; 洗消场 (xǐ xiāo chǎng) – khu vực khử nhiễm; 吸附洗消剂 (xī fù xǐ xiāo jì) – chất khử nhiễm hấp phụ.