洗消场
[xǐ xiāo chǎng] [洗 消 场]
khu vực khử nhiễm
洗消场 đọc là xǐ xiāo chǎng, nghĩa là khu vực khử nhiễm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xǐ xiāo chǎng] [洗 消 场]
khu vực khử nhiễm
洗消场 (xǐ xiāo chǎng) nghĩa là khu vực khử nhiễm.
Viết lần lượt từng chữ 洗, 消, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.