XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浮力调整装置 đọc là fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì, nghĩa là BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 浮力调整装置

浮力调整装置 nghĩa là gì?

浮力调整装置 (fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì) nghĩa là BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn).

Cách viết 浮力调整装置 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浮, 力, 调, 整, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.