浮雕墙纸
[fú diāo qiáng zhǐ] [浮 雕 墙 纸]
anaglypta (giấy dán tường điêu khắc)
浮雕墙纸 đọc là fú diāo qiáng zhǐ, nghĩa là anaglypta (giấy dán tường điêu khắc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú diāo qiáng zhǐ] [浮 雕 墙 纸]
anaglypta (giấy dán tường điêu khắc)
浮雕墙纸 (fú diāo qiáng zhǐ) nghĩa là anaglypta (giấy dán tường điêu khắc).
Viết lần lượt từng chữ 浮, 雕, 墙, 纸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.