消化酶 đọc là xiāo huà méi, nghĩa là enzym tiêu hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 消化酶
消化酶 nghĩa là gì?
消化酶 (xiāo huà méi) nghĩa là enzym tiêu hóa.
Cách viết 消化酶 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 消, 化, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.