混名
[hùn míng] [混 名]
biệt danh
混名 đọc là hùn míng, nghĩa là biệt danh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
混名 (hùn míng) nghĩa là biệt danh.
Viết lần lượt từng chữ 混, 名 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 混名儿 (hùn míng r) – biến thể er hoá của 混名 (hùn míng).