渐快
[jiàn kuài] [渐 快]
tăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn; (âm nhạc) nhanh dần
渐快 đọc là jiàn kuài, nghĩa là tăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn kuài] [渐 快]
tăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn; (âm nhạc) nhanh dần
渐快 (jiàn kuài) nghĩa là tăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn.
Viết lần lượt từng chữ 渐, 快 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.