湄公河三角洲
[méi gōng hé sān jiǎo zhōu] [湄 公 河 三 角 洲]
Đồng bằng sông Mê Kông
湄公河三角洲 đọc là méi gōng hé sān jiǎo zhōu, nghĩa là Đồng bằng sông Mê Kông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méi gōng hé sān jiǎo zhōu] [湄 公 河 三 角 洲]
Đồng bằng sông Mê Kông
湄公河三角洲 (méi gōng hé sān jiǎo zhōu) nghĩa là Đồng bằng sông Mê Kông.
Viết lần lượt từng chữ 湄, 公, 河, 三, 角, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.