溜肩膀
[liū jiān bǎng] [溜 肩 膀]
vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm
溜肩膀 đọc là liū jiān bǎng, nghĩa là vai xuôi; không có trách nhiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liū jiān bǎng] [溜 肩 膀]
vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm
溜肩膀 (liū jiān bǎng) nghĩa là vai xuôi; không có trách nhiệm.
Viết lần lượt từng chữ 溜, 肩, 膀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.