XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 溜 đọc là liū, nghĩa là lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút. Thuộc bộ Thủy 水. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

溜

[liū]

lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng

悄悄离开或滑动

小猫悄悄溜出门,没人发现。

xiǎo māo qiāo qiāo liū chū mén, méi rén fā xiàn.

Con mèo nhỏ lẻn ra ngoài, không ai phát hiện.

dốc

斜度大

这条坡道太溜,骑车要特别注意。

zhè tiáo pō dào tài liū, qí chē yào tè bié zhù yì.

Con đường dốc này quá dốc, đi xe đạp phải đặc biệt chú ý.

他们下午溜达街头,买了小吃。

tā men xià wǔ liū da jiē tóu, mǎi le xiǎo chī.

Họ buổi chiều đi dạo trên phố, mua đồ ăn nhẹ.

他装扮成老人悄悄溜进了会场。

tā zhuāng bàn chéng lǎo rén qiāo qiāo liū jìn le huì chǎng.

Anh ấy cải trang thành ông cụ rồi lặng lẽ lẻn vào hội trường.

Hỏi đáp về chữ 溜

溜 nghĩa là gì?

溜 (liū) nghĩa là lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút. Đây là chữ thuộc HSK 8.

Cách viết chữ 溜 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 溜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 溜 thuộc bộ Thủy (水).

Chữ 溜 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 溜达 (liū da) – đi dạo; 随大溜 (suí dà liù) – theo đám đông; 光溜 (guāng liū) – trơn; 冰溜 (bīng liù) – cột băng; 出溜 (chū liu) – trượt; 匀溜 (yún liu) – đều và mượt.