XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

出溜 đọc là chū liu, nghĩa là trượt; lướt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 出溜

出溜 nghĩa là gì?

出溜 (chū liu) nghĩa là trượt; lướt.

Cách viết 出溜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 出, 溜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 出溜?

Thường gặp: 出溜屁 (chū liu pì) – đánh rắm im lặng.