出溜
[chū liu] [出 溜]
trượt; lướt
出溜 đọc là chū liu, nghĩa là trượt; lướt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
出溜 (chū liu) nghĩa là trượt; lướt.
Viết lần lượt từng chữ 出, 溜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 出溜屁 (chū liu pì) – đánh rắm im lặng.