滑落
[huá luò] [滑 落]
trượt; rơi
滑落 đọc là huá luò, nghĩa là trượt; rơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
滑落 (huá luò) nghĩa là trượt; rơi.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 落 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.