XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

滑动 đọc là huá dòng, nghĩa là trượt; chuyển động trượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 滑动

滑动 nghĩa là gì?

滑动 (huá dòng) nghĩa là trượt; chuyển động trượt.

Cách viết 滑动 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 滑, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 滑动?

Thường gặp: 走向滑动断层 (zǒu xiàng huá dòng duàn céng) – đứt gãy trượt ngang (địa chất).