滑动
[huá dòng] [滑 动]
trượt; chuyển động trượt
滑动 đọc là huá dòng, nghĩa là trượt; chuyển động trượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
滑动 (huá dòng) nghĩa là trượt; chuyển động trượt.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 走向滑动断层 (zǒu xiàng huá dòng duàn céng) – đứt gãy trượt ngang (địa chất).