滑行
[huá xíng] [滑 行]
trượt; lướt; lướt đi
滑行 đọc là huá xíng, nghĩa là trượt; lướt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
滑行 (huá xíng) nghĩa là trượt; lướt.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 滑行道 (huá xíng dào) – đường lăn (tại sân bay); 单脚滑行车 (dān jiǎo huá xíng chē) – xe trượt.