滑行道
[huá xíng dào] [滑 行 道]
đường lăn (tại sân bay)
滑行道 đọc là huá xíng dào, nghĩa là đường lăn (tại sân bay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá xíng dào] [滑 行 道]
đường lăn (tại sân bay)
滑行道 (huá xíng dào) nghĩa là đường lăn (tại sân bay).
Viết lần lượt từng chữ 滑, 行, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.