走向滑动断层
[zǒu xiàng huá dòng duàn céng] [走 向 滑 动 断 层]
đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
走向滑动断层 đọc là zǒu xiàng huá dòng duàn céng, nghĩa là đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒu xiàng huá dòng duàn céng] [走 向 滑 动 断 层]
đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau
走向滑动断层 (zǒu xiàng huá dòng duàn céng) nghĩa là đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau.
Viết lần lượt từng chữ 走, 向, 滑, 动, 断, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.